ethanoyl radical

ethanoyl radical

A chemist writes the ethanoyl radical formula on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc etanoyl: "ethanoyl radical" một nhóm chức hữu cơ trong hóa học, công thức hóa học CH₃CO- (gốc axetyl). nhóm hóa trị một xuất phát từ axit axetic, thường tham gia vào các phản ứng hóa học để tạo thành các hợp chất như este, amit, các dẫn xuất khác.
    • Gốc axetyl: Đây tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt, "ethanoyl radical" thường được dịch "gốc axetyl" hoặc "nhóm axetyl".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ethanoyl radical is a key functional group in organic chemistry. (Gốc etanoyl một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
    • When the ethanoyl radical attaches to a benzene ring, it forms acetophenone. (Khi gốc etanoyl gắn vào vòng benzen, tạo thành axetophenon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phản ứng hóa học: "ethanoyl radical" thường xuất hiện trong các phản ứng thế ái điện tử (electrophilic substitution) hoặc phản ứng acyl hóa (acylation).

    • The ethanoyl radical acts as an electrophile in Friedel-Crafts acylation. (Gốc etanoyl hoạt động như một tác nhân ái điện tử trong phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts.)
  • Trong danh pháp IUPAC: "ethanoyl" tên hệ thống của nhóm CH₃CO-, thay thế cho tên thông thường "acetyl".

    • According to IUPAC rules, the ethanoyl radical is preferred over acetyl in systematic naming. (Theo quy tắc IUPAC, gốc etanoyl được ưu tiên hơn axetyl trong danh pháp hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethanoyl chloride (n): clorua etanoyl, một hợp chất công thức CH₃COCl, dùng làm tác nhân acyl hóa.

    • Ethanoyl chloride reacts with water to form acetic acid. (Clorua etanoyl phản ứng với nước tạo thành axit axetic.)
  • Ethanoylation (n): quá trình acyl hóa bằng gốc etanoyl.

    • Ethanoylation is a common method to introduce the ethanoyl group into molecules. (Quá trình etanoyl hóa phương pháp phổ biến để đưa nhóm etanoyl vào phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Acetyl radical: gốc axetyl, tên gọi thông thường tương đương.
  • CH₃CO-: ký hiệu hóa học của gốc etanoyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành)